사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "công nhận" (2)

công nhận
play
영어 동사acknowledge
내 단어장
được công nhận là quốc bảo
recognized as a national treasure
công nhân
영어 명사worker
내 단어장
Công nhân đang làm việc ở công trường.
Workers are working at the construction site.

swap_horiz 관련 단어 "công nhận" (1)

xuồng tấn công nhanh
영어 구fast attack craft
내 단어장
Xuồng tấn công nhanh là những phương tiện cỡ nhỏ có thể di chuyển với tốc độ cao.
Fast attack crafts are small vessels that can move at high speeds.

format_quote 표현 "công nhận" (10)

được công nhận di sản văn hóa thế giới
Registered as a world cultural heritage site
được công nhận là quốc bảo
recognized as a national treasure
Công nhân đang làm việc ở công trường.
Workers are working at the construction site.
Iran yêu cầu quyền pháp lý đối với eo biển phải được công nhận.
Iran demands that legal rights over the strait must be recognized.
Chúng tôi chưa nhắm đến một số lượng nhỏ xuồng tấn công nhanh.
We haven't targeted a small number of fast attack crafts yet.
Xuồng tấn công nhanh là những phương tiện cỡ nhỏ có thể di chuyển với tốc độ cao.
Fast attack crafts are small vessels that can move at high speeds.
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
The worker dragged the heavy box across the floor.
Công nhận Khu du lịch quốc gia Kim Liên.
Recognized Kim Lien National Tourist Area.
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
Workers must wear protective gear when working in hazardous environments.
Công nhân đã lắp ráp các bộ phận của máy móc một cách cẩn thận.
Workers carefully assembled the machine parts.